SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI SD 1-3 PUTRI

Cập nhật ngày: 14.10.2026 07:17:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Aurora Angela Goenadi0INA 4w0 6b1 3w1 2b1 5w124117
2Azayaka Na Hana Prajnaparamitha0INA 5b1 3w1 4b0 1w0 6b042134
3Falisha Khadijah Irawan0INA 6w1 2b0 1b0 5w0 4b132135
4Kayla Sarah Azzikra0INA 1b1 5w1 2w1 6b1 3w014119
5Kei Sastro Allegra0INA 2w0 4b0 6w1 3b1 1b052133
6Shaikha Arsyila Zhafif0INA 3b0 1w0 5b0 4w0 2w161142

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)