Tehran Women's League 1405

Ban Tổ chứcTehran Chess Association
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Daneshfar, Mojtaba 12527122
Tổng trọng tàiIA Nabitaeme, Marjaneh 12545635
Phó Tổng Trọng tàiFA Saeed Azari, Zahra 12589225
Trọng tàiFA Marandi, Nasim 12589764; Nabitaemeh, Maryam 367 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec
Địa điểmTehran
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/15 đến 2026/12/17
Rating trung bình / Average age1481 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:13:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Marjan Nabitaeme (12545635)

Giải/ Nội dungMen, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division League, Boys Third Division League 1405
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
136Matkadeh 41100340
21Pishgam Va 8*81100340
4Matkadeh 11100340
5Pishgam Shahr Rey1100340
6Matkadeh 21100340
7Matkadeh 31100340
8Daneshgah Oloum Pezeshki Iran1100340
9Academy Shatranj Sepehr1100340
10Madreseh Shatranj Ahouran1100340
12Madreseh Shatranj Ayandegan 11100340
13Setaregan1100340
15Banovan Heyat Shatranj Malard1100340
19Heyat Tehran 11100340
142Pishgam Novin Shomal Shargh1100330
3Erteashat Sanati Pishgam1100330
14Sherkat Gaz Ostan Tehran1100330
16Madreseh Shatranj Tehran1100330
37Piadeyeh Shah1100330
1911Saba Chess Academy110032,50
2030Khaneh Shatranj Shayestegan 1100101,50
2118Shahsan Chess Academy 11001010
21Farhangsareye Bahman Jonoob Gharb1001010
22Academy Shatranj 641001010
33Madreseh Shatranj Ayandegan 21001010
35Madreseh Shatranj Mehr1001010
2620Matkadeh 51001000
23Azadi Gym (D)1001000
24Banovan Naft A1001000
25Banovan Naft B1001000
26Dokhtaran Mehr Eslamshahr1001000
27Dokhtaran Noghrei Eslamshahr1001000
28Everest1001000
29Heyat Tehran 21001000
31Khaneh Shatranj Shayestegan 21001000
32Khaneh Shatranj Shayestegan 31001000
34Madreseh Shatranj Ayandegan 31001000
38Shahsan Chess Academy 21001000
3817Niroo Andisheh1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints