Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Fide serija "Torek vedno ob šestih 2026"-40

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:16:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andi130

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910111213141516ĐiểmHạng HS1  HS2 
1MKVidic, Miha2221SLO*01111111-1½1½11122011
2Filippovskiy, Nikita2137SLO1*11101½1-10111111,53011
3IIIMilinkovic, Ljubo1586SLO00*1½0100-0000½½3,51302
4Glazar, Anton0SLO000*00100-00000011411
5ISlejko, Vladimir1880SLO00½1*01½1-100½016,5815
6MKCepon, Dusan2241SLO01111*1½1-½0101110409
7IIPloc, Albert1440SLO000000*00-00001011521
8IPodrzaj, Ivo2075SLO0½11½½1*1-0011119,5508
9IRolih, Miran1871SLO00110010*-10010051105
10Tripkovic, Petar0SLO---------*------01600
11MKHajna, Jurij2009SLO00110½110-*010106,5926
12FMSkrbec, Leon2485SLO½11111111-1*101112,51012
13IMilunovic, Vlado1776SLO001110101-00*½117,5707
14Norkin, Dmitri1986SLO½011½1100-11½*018,5607
15IBogdanovski, Zoran1900SLO00½110001-0001*15,51005
16Stenaklic, Ismet1563SLO00½100101-10000*4,51204

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)