Tehran Boy's First Division League 1405 - U18 لیگ دسته یک ردههای سنی استان تهرانCập nhật ngày: 15.10.2026 18:59:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shayanfar, Zahra
| Giải/ Nội dung | Men, Women, Boys Super League, Boys First Division Leagu, Boys Second division League, Boys Third Division League 1405 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Azadi Club | * | | | | | | | | | 4 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 2 | Setaregan Tehran | | * | | | | | | | 3½ | | 3 | 3,5 | 0 | 0 |
| 3 | www.BarandeSho.vip | | | * | | | | | 3 | | | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Malard Chess Association | | | | * | | | 3 | | | | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 5 | Tizhooshan | | | | | * | 2½ | | | | | 3 | 2,5 | 0 | 0 |
| 6 | Ayandegan Chess School | | | | | 1½ | * | | | | | 0 | 1,5 | 0 | 0 |
| 7 | Pesaran Naft | | | | 1 | | | * | | | | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Ghods City Chess Association | | | 1 | | | | | * | | | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | Andishe Khalagh | | ½ | | | | | | | * | | 0 | 0,5 | 0 | 0 |
| 10 | Tehran Chess Association | 0 | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)
|
|
|
|