Tehran Boy's First Division League 1405 - U18 لیگ دسته یک ردههای سنی استان تهران| Ban Tổ chức | Tehran Chess Association |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Daneshfar, Mojtaba 12599352 |
| Tổng trọng tài | IA Majidian, Laleh 12538078 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Shayanfar, Zahra 12545813 |
| Trọng tài | NA Pourabdollahi, Maryam 22572740; NA Farzani, Zab ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 501292 |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/12/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1499 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:23:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shayanfar, Zahra
| Giải/ Nội dung | Men, Women, Boys Super League, Boys First Division Leagu, |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Tehran Chess Association | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Tizhooshan | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Pesaran Naft | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Andishe Khalagh | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ghods City Chess Association | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | www.BarandeSho.vip | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Setaregan Tehran 1 | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Malard Chess Association | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Ayandegan Chess School | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Azadi Club | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)
|
|
|
|