Tehran Men's League 1405

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 20)

Giải/ Nội dungMen, Women, Boys Super League, Boys First Division League,
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
117Bank Mehr Iran000043
21Pishagam Salamat Paydar000000
2Farhangsaraye Bahman(Jonoob Gharb)000000
3Ayandegan Chess School000000
4University of Tehran000000
5Arash000000
6Tehran Chess Association1000000
7Sakhtar Barandeh Pishgam000000
8Iran University of Medical Sciences000000
9Khaneh Shatranj Eslamshahr000000
10Pishgam & 8*8000000
11Ahooran Chess School000000
12Ayandegan Chess School (North)000000
13Piyadeyeh Shah000000
14Farhangsaraye Bahman000000
15Tehran Chess Association2000000
16Tehran Gas Company000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)