Juegos escolares R12 primaria femenil Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Giải/ Nội dung | Primaria varonil, Primaria femenil, Secundaria femenil, Secundaria varonil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bueno, Ramirez Sofia | | MEX | 1549 | Nuevo Leon |
| 2 | ACM | Villarreal Flores, Camila | 29693861 | MEX | 1537 | Nuevo Leon |
| 3 | | Varela, Elizondo Andrea | 29679966 | MEX | 1514 | |
| 4 | | Arce Vazquez Arianna Giselle, | | MEX | 0 | |
| 5 | | Capetillo Zapata Alana Monserrat, | | MEX | 0 | |
| 6 | | Carranza Sosa Camila, | | MEX | 0 | |
| 7 | | Menjivar Castro Genesis, | | MEX | 0 | |
| 8 | | Ortiz Meza Kenia, | | MEX | 0 | |
| 9 | | Ramirez Martinez Yexalen Lilian, | | MEX | 0 | |
| 10 | | Siller Lazos Emma, | | MEX | 0 | |
| 11 | | Solis Fernandez Aria Sofia, | | MEX | 0 | |
|
|
|
|