Juegos escolares R12 primaria femenil

Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA

Giải/ Nội dungPrimaria varonil, Primaria femenil, Secundaria femenil, Secundaria varonil
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Bueno Ramirez Sofia1549MEX 6w0 7b0 5w1 4b1275
2ACMVillarreal Flores Camila1537MEX 7b1 6w1 11b1 3w½3,5110,5
3Varela Elizondo Andrea1514MEX 8w1 10b1 4w1 2b½3,528,5
4Arce Vazquez Arianna Giselle0MEX 9b1 11w0 3b0 1w01810
5Capetillo Zapata Alana Monserrat0MEX 10w0 8b0 1b0 7w00108
6Carranza Sosa Camila0MEX 1b1 2b0 8w1 10w0259,5
7Menjivar Castro Genesis0MEX 2w0 1w1 10b0 5b1268,5
8Ortiz Meza Kenia0MEX 3b0 5w1 6b0 11w0198,5
9Ramirez Martinez Yexalen Lilian0MEX 4w0 -0 -0 -00111
10Siller Lazos Emma0MEX 5b1 3w0 7w1 6b1347,5
11Solis Fernandez Aria Sofia0MEX -1 4b1 2w0 8b1338,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)