XXI. Összmagyar Nemzeti Diákbajnokság Középiskola - Wichmann Tamás Emlékverseny Cập nhật ngày: 13.10.2026 14:31:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | Csóka, Dávid | 1000 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | | Farkas, Kinga Katalin | 0 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
| 24 | | Mangult, David | 0 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | | Markovics, Péter Tamás | 1000 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Molnárová, Regina | 1000 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Paulovic, Máté | 1000 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Vidák, Áron | 1000 | SVK | | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|