Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 04:46:13
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

CNU Intramurals 2026 Chess Tournament WOMEN Division

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Giải/ Nội dungGIRLS, BOYS, WOMEN, MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtg
1
BALACUIT, Jean Lorraine1741
2
SINILONG, Mikaela Shem1738
3
CADENAS, Krisha Mae1727
4
DIVINAGRACIA, Honey Claire1654
5
RUSIANA, Sophia Marie1545
6
ACIDILLA, Ashly0
7
BARNIJA, Mecares0
8
CABORNAY, Glaizelle0
9
GONZALES, Ava Cadence5210136400
10
GUILLEN, Mary Jeallan0
11
LAURENTE, Andrea Mae0
12
LEGASPI, Christine Jane0
13
MERCADER, Mayrien0
14
PODONAS, Kristine Mae0
15
PADOR, Nina Kim0
16
PREGLO, Hugh Besalliele Trinity0
17
REDELOSA, Chylle Divine0
18
RUBEN, Lexi Noelle0
19
SASIL, Aleli Therese0
20
SOBERANO, Kyra Glezanie0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng