CNU Intramurals 2026 Chess Tournament WOMEN Division

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Giải/ Nội dungGIRLS, BOYS, WOMEN, MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1DIVINAGRACIA, Honey Claire1654College of Teacher Education5100,001222685
2RUSIANA, Sophia Marie1545College of Arts480,001417085
3GUILLEN, Mary Jeallan0College of Sciences480,001317885
4SINILONG, Mikaela Shem1738College of Teacher Education480,001116695
5CABORNAY, Glaizelle0College of Sciences360,001415525
6REDELOSA, Chylle Divine0College of Arts360,001315695
7MERCADER, Mayrien0CNU Balamban360,0011,516565
8PADOR, Nina Kim0College of Teacher Education360,001115015
9BARNIJA, Mecares0CNU Balamban360,001014725
10LAURENTE, Andrea Mae0College of Arts360,007,515405
11BALACUIT, Jean Lorraine1741College of Sciences240,001513795
12LEGASPI, Christine Jane0College of Sciences240,001313965
13PREGLO, Hugh Besalliele Trinity0College of Nursing240,001313965
14ACIDILLA, Ashly0College of Teacher Education240,0010,513285
15PODONAS, Kristine Mae0College of Nursing1,530,0011,514355
16SASIL, Aleli Therese0College of Nursing1,530,00912515
17GONZALES, Ava Cadence0College of Arts125,0010,512924