CNU Intramurals 2026 Chess Tournament WOMEN DivisionCập nhật ngày: 14.10.2026 09:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.
| Giải/ Nội dung | GIRLS, BOYS, WOMEN, MEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | College of Teacher Education | 14 | 0 | 44,5 | 31 | 14 | 14 |
| 1 | DIVINAGRACIA, Honey Claire | 5 | 0 | 12 | 13,5 | 5 | 5 |
| 2 | SINILONG, Mikaela Shem | 4 | 0 | 11 | 9 | 4 | 4 |
| 3 | PADOR, Nina Kim | 3 | 0 | 11 | 6 | 3 | 3 |
| 4 | ACIDILLA, Ashly | 2 | 0 | 10,5 | 2,5 | 2 | 2 |
| 2 | College of Arts | 12 | 0 | 45 | 26,5 | 12 | 12 |
| 1 | RUSIANA, Sophia Marie | 4 | 0 | 14 | 13 | 4 | 4 |
| 2 | REDELOSA, Chylle Divine | 3 | 0 | 13 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | LAURENTE, Andrea Mae | 3 | 0 | 7,5 | 4,5 | 3 | 3 |
| 4 | GONZALES, Ava Cadence | 2 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | College of Sciences | 11 | 0 | 55 | 24 | 11 | 11 |
| 1 | GUILLEN, Mary Jeallan | 4 | 0 | 13 | 9 | 4 | 4 |
| 2 | CABORNAY, Glaizelle | 3 | 0 | 14 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | BALACUIT, Jean Lorraine | 2 | 0 | 15 | 4,5 | 2 | 2 |
| 4 | LEGASPI, Christine Jane | 2 | 0 | 13 | 4,5 | 2 | 2 |
| 4 | College of Nursing | 6 | 0 | 44,5 | 11 | 6 | 5 |
| 1 | PREGLO, Hugh Besalliele Trinity | 2 | 0 | 13 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | PODONAS, Kristine Mae | 1,5 | 0 | 11,5 | 2,25 | 1,4 | 1 |
| 3 | SASIL, Aleli Therese | 1,5 | 0 | 9 | 2,75 | 1,6 | 1 |
| 4 | RUBEN, Lexi Noelle | 1 | 0 | 11 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|