CNU Intramurals 2026 Chess Tournament WOMEN Division

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Giải/ Nội dungGIRLS, BOYS, WOMEN, MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. College of Nursing (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PODONAS, Kristine Mae00100½1,551424
2PREGLO, Hugh Besalliele Trinity010100251148
3SASIL, Aleli Therese01000½1,551000
4RUBEN, Lexi Noelle000001141000
  2. College of Teacher Education (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1DIVINAGRACIA, Honey Claire165411111551148
2PADOR, Nina Kim001011351109
3SINILONG, Mikaela Shem173811011451109
4ACIDILLA, Ashly001010251000
5CADENAS, Krisha Mae172700000021000
  3. College of Arts (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LAURENTE, Andrea Mae001011351148
2RUSIANA, Sophia Marie154511101451148
3GONZALES, Ava Cadence052101364000011241185
4REDELOSA, Chylle Divine010110351257
  4. College of Sciences (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GUILLEN, Mary Jeallan011110451388
2BALACUIT, Jean Lorraine174110100251131
3LEGASPI, Christine Jane001100251148
4CABORNAY, Glaizelle011010351240
  5. CNU Balamban (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1BARNIJA, Mecares000111351000
2MERCADER, Mayrien010101351424
3SOBERANO, Kyra Glezanie000100141000