Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 17:12:01
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

CNU Intramurals 2026 Chess Tournament WOMEN Division

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA, NI Felix Poloyapoy Jr.

Giải/ Nội dungGIRLS, BOYS, WOMEN, MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtg
1ACIDILLA, Ashly0
2BALACUIT, Jean Lorraine1741
3BARNIJA, Mecares0
4CABORNAY, Glaizelle0
5CADENAS, Krisha Mae1727
6DIVINAGRACIA, Honey Claire1654
7GONZALES, Ava Cadence5210136400
8GUILLEN, Mary Jeallan0
9LAURENTE, Andrea Mae0
10LEGASPI, Christine Jane0
11MERCADER, Mayrien0
12PADOR, Nina Kim0
13PODONAS, Kristine Mae0
14PREGLO, Hugh Besalliele Trinity0
15REDELOSA, Chylle Divine0
16RUBEN, Lexi Noelle0
17RUSIANA, Sophia Marie1545
18SASIL, Aleli Therese0
19SINILONG, Mikaela Shem1738
20SOBERANO, Kyra Glezanie0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng