CUMHURİYET BAYRAMI MANGALA TURNUVASI NARLIDERE İLÇE FİNALLERİ LİSE KATEGORİSİCập nhật ngày: 13.10.2026 13:08:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRMA UND WERNER STUBENVOLL
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Aral Bayram Efe | 0 | TUR | 7b1 | 10w0 | 11b0 | 12w1 | 3b0 | 2 | 8 | 12 | 3,5 | 66 |
| 2 | | Baltaci Yağiz Utku | 0 | TUR | 8w0 | 5b0 | 4b0 | 7w0 | 12b0 | 0 | 12 | 9 | 0 | 56 |
| 3 | | Boztepe Hiranur | 0 | TUR | 9b0 | 6w1 | 8b1 | 10w0 | 1w1 | 3 | 5 | 12,5 | 7 | 65,5 |
| 4 | | Candanbağlan Ester Nil | 0 | TUR | 10w0 | 7b½ | 2w1 | 5b0 | 6w0 | 1,5 | 10 | 11 | 0,75 | 56 |
| 5 | | Denİş Damla | 0 | TUR | 11b0 | 2w1 | 12b1 | 4w1 | 9b½ | 3,5 | 3 | 12 | 5,75 | 65 |
| 6 | | Dursun Nisanur | 0 | TUR | 12w0 | 3b0 | 7w1 | 8w1 | 4b1 | 3 | 6 | 8,5 | 5 | 58,5 |
| 7 | | Güneş Nesrin | 0 | TUR | 1w0 | 4w½ | 6b0 | 2b1 | 8w0 | 1,5 | 11 | 8,5 | 0,75 | 56,5 |
| 8 | | Karaosman Hüseyİn Efe | 0 | TUR | 2b1 | 11w0 | 3w0 | 6b0 | 7b1 | 2 | 9 | 11,5 | 1,5 | 58,5 |
| 9 | | Kerİmoğlu Tuna | 0 | TUR | 3w1 | 12b1 | 10b1 | 11w1 | 5w½ | 4,5 | 1 | 13,5 | 13,75 | 69,5 |
| 10 | | Selen Ruken | 0 | TUR | 4b1 | 1b1 | 9w0 | 3b1 | 11w0 | 3 | 4 | 13,5 | 6,5 | 69,5 |
| 11 | | Tunali Elif Su | 0 | TUR | 5w1 | 8b1 | 1w1 | 9b0 | 10b1 | 4 | 2 | 13 | 10,5 | 67,5 |
| 12 | | Usta Çinar | 0 | TUR | 6b1 | 9w0 | 5w0 | 1b0 | 2w1 | 2 | 7 | 13 | 3 | 61,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|