CUMHURİYET BAYRAMI MANGALA TURNUVASI NARLIDERE İLÇE FİNALLERİ LİSE KATEGORİSİCập nhật ngày: 13.10.2026 13:08:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRMA UND WERNER STUBENVOLL
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aral, Bayram Efe | | 0 | TUR | Mehmet Seyfİ Eraltay |
| 2 | | Baltaci, Yağiz Utku | | 0 | TUR | Narlidere Uğur Anadolu Lİsesİ |
| 3 | | Boztepe, Hiranur | | 0 | TUR | Rasim Önel Ticaret Mesleki Ve Tekni |
| 4 | | Candanbağlan, Ester Nil | | 0 | TUR | Rasim Önel Ticaret Mesleki Ve Tekni |
| 5 | | Denİş, Damla | | 0 | TUR | Cadal |
| 6 | | Dursun, Nisanur | | 0 | TUR | Anadolu İmam Hatİp Lise |
| 7 | | Güneş, Nesrin | | 0 | TUR | Mehmet Seyfİ Eraltay |
| 8 | | Karaosman, Hüseyİn Efe | | 0 | TUR | Narlidere Uğur Anadolu Lİsesİ |
| 9 | | Kerİmoğlu, Tuna | | 0 | TUR | Takev |
| 10 | | Selen, Ruken | | 0 | TUR | Anadolu İmam Hatİp Lise |
| 11 | | Tunali, Elif Su | | 0 | TUR | Cadal |
| 12 | | Usta, Çinar | | 0 | TUR | Takev |
|
|
|
|