CUMHURİYET BAYRAMI MANGALA TURNUVASI NARLIDERE İLÇE FİNALLERİ LİSE KATEGORİSİCập nhật ngày: 13.10.2026 13:08:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRMA UND WERNER STUBENVOLL
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 9 | | Kerİmoğlu, Tuna | TUR | 0 | Takev | 4,5 | 13,5 | 13,75 | 69,5 |
| 2 | 11 | | Tunali, Elif Su | TUR | 0 | Cadal | 4 | 13 | 10,5 | 67,5 |
| 3 | 5 | | Denİş, Damla | TUR | 0 | Cadal | 3,5 | 12 | 5,75 | 65 |
| 4 | 10 | | Selen, Ruken | TUR | 0 | Anadolu İmam Hatİp Lise | 3 | 13,5 | 6,5 | 69,5 |
| 5 | 3 | | Boztepe, Hiranur | TUR | 0 | Rasim Önel Ticaret Mesleki Ve Tekni | 3 | 12,5 | 7 | 65,5 |
| 6 | 6 | | Dursun, Nisanur | TUR | 0 | Anadolu İmam Hatİp Lise | 3 | 8,5 | 5 | 58,5 |
| 7 | 12 | | Usta, Çinar | TUR | 0 | Takev | 2 | 13 | 3 | 61,5 |
| 8 | 1 | | Aral, Bayram Efe | TUR | 0 | Mehmet Seyfİ Eraltay | 2 | 12 | 3,5 | 66 |
| 9 | 8 | | Karaosman, Hüseyİn Efe | TUR | 0 | Narlidere Uğur Anadolu Lİsesİ | 2 | 11,5 | 1,5 | 58,5 |
| 10 | 4 | | Candanbağlan, Ester Nil | TUR | 0 | Rasim Önel Ticaret Mesleki Ve Tekni | 1,5 | 11 | 0,75 | 56 |
| 11 | 7 | | Güneş, Nesrin | TUR | 0 | Mehmet Seyfİ Eraltay | 1,5 | 8,5 | 0,75 | 56,5 |
| 12 | 2 | | Baltaci, Yağiz Utku | TUR | 0 | Narlidere Uğur Anadolu Lİsesİ | 0 | 9 | 0 | 56 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|