AL- MUSTANSIRIYA UNIVERSITY TOURNAMENT 2026 + IRAQ GOLDEN CHESS (159) طلاب Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:45:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Saad Mohsin Hussein
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 17 | | ABDULLAH QASIM RAHEAM | 0 | IRQ | | | * | * | * |
| 18 | | AHMED GAZEAL SALMAN | 0 | IRQ | * | | | | |
| 22 | | ALAMEAN SFAA | 0 | IRQ | * | * | * | * | |
| 2 | | ALI AHMED ABBAS | 0 | IRQ | | | | miễn đấu | |
| 16 | | HUSSEIN WAHEAD ABD | 0 | IRQ | miễn đấu | | | | |
| 19 | | KARRAR SADAM BIDAN | 0 | IRQ | * | | | | |
| 20 | | MOHAMMAD ABD ALMAHSIN | 0 | IRQ | * | | | | |
| 12 | | MOHAMMAD KHALID ABD | 0 | IRQ | | | miễn đấu | | |
| 13 | | MOSA MOYAD MOSA | 0 | IRQ | | | * | * | * |
| 21 | | MURTATHA IMAD ABD | 0 | IRQ | * | miễn đấu | | | |
|
|
|
|