Sabado 17 de octubre en la Cancha Nilmarie Santini en el DRD Estatal. 4 categorias Elemental / Superior / Amateur / Abierta SER de Puerto Rico Chess Open - Amateur | Ban Tổ chức | Ser de Puerto Rico / San Juan Chess Club |
| Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | CM Gabriel Pinales Roussel ID 3101762 AN Arturo Deliz Orengo ID 3110117 |
| Tổng trọng tài | AI Rinelly Comas Colon ID 3101576 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Eduardo Vera Ramirez ID 3112810 |
| Trọng tài | NA Brian Lozano ID |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutos con 5 segundos de incremento |
| Địa điểm | Cancha Nilmarie Santini |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1405 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:33:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Giải/ Nội dung | Abierta, Elemental, Superior, Amateur |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Reyes Rivera, Derek R. | 3111628 | PUR | 1480 |
| 2 | | Colon Cosme, Christopher | | PUR | 0 |
| 3 | | Cruz Torres, Juan Jiomar | | PUR | 0 |
| 4 | | Diaz Malave, Adriana M. | | PUR | 0 |
| 5 | | Herrera, Agosto | | PUR | 0 |
| 6 | | Isaac, Tyrone | | PUR | 0 |
| 7 | | Lozada, Jeniel A. | | PUR | 0 |
| 8 | | Mercado Miranda, Carlos G. | 3122034 | PUR | 0 |
| 9 | | Montanez, Jean Carlos | | PUR | 0 |
| 10 | | Nazario, Jonathan | | PUR | 0 |
| 11 | | Perez Medina, Benjamin | | PUR | 0 |
| 12 | | Sanchez, Geovannie | | PUR | 0 |
| 13 | | Sanchez, Manuel | | PUR | 0 |
| 14 | | Ceballos, Juan J. | | PUR | 0 |
| 15 | | Lopez Miranda, Angel T. | | PUR | 0 |
|
|
|
|