Sabado 17 de octubre en la Cancha Nilmarie Santini en el DRD Estatal. 4 categorias Elemental / Superior / Amateur / Abierta SER de Puerto Rico Chess Open - Amateur Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:33:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Giải/ Nội dung | Abierta, Elemental, Superior, Amateur |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Reyes Rivera Derek R. | 1480 | PUR | 7w1 | 11b1 | 8w1 | 9w1 | 15b1 | 5 | 1 | 12 |
| 2 | | Colon Cosme Christopher | 0 | PUR | -½ | -½ | -0 | -0 | -0 | 1 | 12 | 5 |
| 3 | | Cruz Torres Juan Jiomar | 0 | PUR | 8b0 | 6w1 | 15b1 | 11w1 | 13b0 | 3 | 5 | 12,5 |
| 4 | | Diaz Malave Adriana M. | 0 | PUR | 9w0 | 7b0 | 13w½ | 6b0 | 5b0 | 0,5 | 15 | 10,5 |
| 5 | | Herrera Agosto | 0 | PUR | 11b0 | 14w1 | 9b0 | 13b0 | 4w1 | 2 | 10 | 11 |
| 6 | | Isaac Tyrone | 0 | PUR | 13w0 | 3b0 | 14b0 | 4w1 | 7b0 | 1 | 11 | 12 |
| 7 | | Lozada Jeniel A. | 0 | PUR | 1b0 | 4w1 | 11w0 | 14b0 | 6w1 | 2 | 9 | 11,5 |
| 8 | | Mercado Miranda Carlos G. | 0 | PUR | 3w1 | 13b1 | 1b0 | 15w0 | 11b1 | 3 | 3 | 16,5 |
| 9 | | Montanez Jean Carlos | 0 | PUR | 4b1 | 15w0 | 5w1 | 1b0 | 14w0 | 2 | 8 | 13,5 |
| 10 | | Nazario Jonathan | 0 | PUR | -½ | -½ | -0 | -0 | -0 | 1 | 13 | 5 |
| 11 | | Perez Medina Benjamin | 0 | PUR | 5w1 | 1w0 | 7b1 | 3b0 | 8w0 | 2 | 7 | 15 |
| 12 | | Sanchez Geovannie | 0 | PUR | -½ | -½ | -0 | -0 | -0 | 1 | 14 | 5 |
| 13 | | Sanchez Manuel | 0 | PUR | 6b1 | 8w0 | 4b½ | 5w1 | 3w1 | 3,5 | 2 | 9,5 |
| 14 | | Ceballos Juan J. | 0 | PUR | 15b0 | 5b0 | 6w1 | 7w1 | 9b1 | 3 | 6 | 10 |
| 15 | | Lopez Miranda Angel T. | 0 | PUR | 14w1 | 9b1 | 3w0 | 8b1 | 1w0 | 3 | 4 | 16 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|