ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 4 Posledná aktualizácia 15.10.2026 13:17:28, Creator/Last Upload: Huỳnh Văn Bưng
| Výber turnaja | Lớp t2t4, Lớp t3t5 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Tabuľka po 5 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/9 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Žrebovanie / výsledky2. kolo
| š. | č. | T | White | Elo | Body | Výsledok | Body | T | Black | Elo | č. |
| 1 | 5 | | Ngô Thanh Bảo, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Nguyễn Phúc Vinh, | 0 | 10 |
| 2 | 9 | | Nguyễn Hữu Tuấn Phong, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ngô Thanh Lâm, | 0 | 6 |
| 3 | 11 | | Nguyễn Thế Bảo, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Hồng Duy, | 0 | 8 |
| 4 | 1 | | Bùi Gia Anh Quốc, | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Võ Thành Trí, | 0 | 14 |
| 5 | 7 | | Nguyễn Bảo An, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ Đức Bình, | 0 | 2 |
| 6 | 3 | | Lưu Gia Bảo, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Vĩnh Khang, | 0 | 12 |
| 7 | 15 | | Lưu Gia Huy, | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Mai Xuân Tuấn Vũ, | 0 | 4 |
| 8 | 13 | | Trần Lê Thanh Tùng, | 0 | 0 | 1 | | | voľno | | |
|
|
|
|