TURNAMEN CATUR PRAWIRA PKBGT

Cập nhật ngày: 14.10.2026 02:04:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Marthen Dominggus, 02 0 - 12 Adrianus Mario, 01
218Yohanes Assa, 02 1 - 02 Agustinus Mangiri, 03
32Agus Punne, 01 0 - 12 Yohanis Kombong, 019
44Ambram P, 01 1 - 01 Jhoni Sanda, 08
510Luther Ta'dung, 01 0 - 11 Ato Mangontan, 05
66Bpk. Nehemia, 01 1 - 01 Yesaya, 017
715Santoso Mardos, 01 1 - 01 Hendryawan Kamma, 07
811Adi Hendra, 00 0 - 1½ Luther Kala, 09
920Yohanis Sesa, 0½ 0 - 10 Pither Tandi, 014
1013Marthen Mangedong, 00 1 - 00 Untung Paonganan, 016