Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U18+G18Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:34:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Leksukhum, Torne | 6214681 | THA | 1825 |
| 2 | ACM | Chanpuek, Techit | 6225640 | THA | 1692 |
| 3 | | Thonganant, Bantat | 6223613 | THA | 1676 |
| 4 | AIM | Homsetnan, Tanatch | 6223290 | THA | 1656 |
| 5 | | Junput, Orachaporn | 6208789 | THA | 1650 |
| 6 | | Mekasuwandit, Chanayus | 6221645 | THA | 1583 |
| 7 | | Khantiteeratam, Tatdanai | 6230849 | THA | 1580 |
| 8 | | Pangkhan, Piyawan | 6230407 | THA | 1522 |
| 9 | | Tapanakulsak, Peramin | 6217095 | THA | 1505 |
| 10 | | Chaovalitwongse, Emily Ryn | 6226418 | THA | 1493 |
| 11 | | Jongatireklap, Worapob | 6228259 | THA | 1492 |
| 12 | AFM | Juntongjin, Prin | 6217990 | THA | 1485 |
| 13 | | Hongthiamthong, Natthapad | 6226833 | THA | 1456 |
| 14 | AFM | Sinsuk, Kitkawin | 140104620 | FID | 1445 |
| 15 | | Sae-Yang, Phasit | 6230393 | THA | 1416 |
| 16 | | Sudsakorn, Panachai | 6236065 | THA | 0 |
| 17 | | Kaokaen, Sanhanat | 6236146 | THA | 0 |
| 18 | | Thophet, Sirawich | 6231934 | THA | 0 |
| 19 | | Jongatireklarp, Suchana | 6227295 | THA | 0 |
|
|
|
|