Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U18+G18

Ban Tổ chứcIO Sahapol Nakvanich
Liên đoànThailand ( THA )
Tổng trọng tàiIA Khosak Phanudom
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmThe Mall Bangkhae
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/17
Rating trung bình / Average age1530 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 13

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13Điểm HS1  HS2  HS3 
1AIMHomsetnan Tanatch1656THA 12w1 3b1 11w0 4b1 8b1 2w½ 6w1 5b1 7w1 9b1 10b1 14w1 13w111,5079,589,5
2Leksukhum Torne1825THA 7b1 8w½ 13b1 5w½ 11b1 1b½ 3w0 10w1 4b1 6w1 14b1 12w1 9b½10079,591
3Tapanakulsak Peramin1505THA 17b1 1w0 6b½ 10w½ 16b1 11w1 2b1 4b0 5w1 13b1 8w1 7b½ 12w19,507687,5
4Junput Orachaporn1650THA 6b1 11w0 10b1 1w0 18b1 5w1 8b1 3w1 2w0 7b½ 13w1 9w0 16b18,5078,590
5ACMChanpuek Techit1692THA 10w0 19b1 12w1 2b½ 7w1 4b0 9w1 1w0 3b0 18w+ 6b1 11w1 8b07,5084,591,5
6Sae-Yang Phasit1416THA 4w0 14b1 3w½ 13b1 9w1 8w1 1b0 7w½ 12b½ 2b0 5w0 17b1 11b17,508091,5
7Chaovalitwongse Emily Ryn1493THA 2w0 10b1 18w1 9b½ 5b0 13w1 12w1 6b½ 1b0 4w½ 11b½ 3w½ 19w17,5077,589
8Mekasuwandit Chanayus1583THA 19w1 2b½ 9w1 11b1 1w0 6b0 4w0 12b0 14w1 17b1 3b0 16w1 5w17,5073,585
9Thonganant Bantat1676THA 16b1 13w½ 8b0 7w½ 6b0 14w1 5b0 17b1 19w1 1w0 18b+ 4b1 2w½7,5071,578,5
10Jongatireklap Worapob1492THA 5b1 7w0 4w0 3b½ 12w0 19b1 11w1 2b0 17w1 16b1 1w0 13b0 14w16,517182,5
11Pangkhan Piyawan1522THA 14w1 4b1 1b1 8w0 2w0 3b0 10b0 16w1 18b1 19b1 7w½ 5b0 6w06,5275,587
12AFMSinsuk Kitkawin1445FID 1b0 17w1 5b0 18w½ 10b1 16w1 7b0 8w1 6w½ 14b0 19w1 2b0 3b06069,581
13Khantiteeratam Tatdanai1580THA 18b1 9b½ 2w0 6w0 17b1 7b0 14w0 19w1 16b½ 3w0 4b0 10w1 1b05070,582
14Thophet Sirawich0THA 11b0 6w0 16b0 17w½ 19w1 9b0 13b1 18w1 8b0 12w1 2w0 1b0 10b04,5065,577
15AFMJuntongjin Prin1485THA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -1 16w1 19b1 17w1404044
16Hongthiamthong Natthapad1456THA 9w0 18b0 14w1 19b1 3w0 12b0 17w1 11b0 13w½ 10w0 15b0 8b0 4w03,5061,571
17Jongatireklarp Suchana0THA 3w0 12b0 19w0 14b½ 13w0 18b1 16b0 9w0 10b0 8w0 -1 6w0 15b02,5157,567
18Kaokaen Sanhanat0THA 13w0 16w1 7b0 12b½ 4w0 17w0 19b0 14b0 11w0 5b- 9w- -1 -02,524553,5
19Sudsakorn Panachai0THA 8b0 5w0 17b1 16w0 14b0 10w0 18w1 13b0 9b0 11w0 12b0 15w0 7b02061,569

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)