Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U18+G18

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:14:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 13

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14AIMHomsetnan, TanatchTHA165611,5079,589,5
21Leksukhum, TorneTHA182510079,591
39Tapanakulsak, PeraminTHA15059,507687,5
45Junput, OrachapornTHA16508,5078,590
52ACMChanpuek, TechitTHA16927,5084,591,5
615Sae-Yang, PhasitTHA14167,508091,5
710Chaovalitwongse, Emily RynTHA14937,5077,589
86Mekasuwandit, ChanayusTHA15837,5073,585
93Thonganant, BantatTHA16767,5071,578,5
1011Jongatireklap, WorapobTHA14926,517182,5
118Pangkhan, PiyawanTHA15226,5275,587
1214AFMSinsuk, KitkawinFID14456069,581
137Khantiteeratam, TatdanaiTHA15805070,582
1418Thophet, SirawichTHA04,5065,577
1512AFMJuntongjin, PrinTHA1485404044
1613Hongthiamthong, NatthapadTHA14563,5061,571
1719Jongatireklarp, SuchanaTHA02,5157,567
1817Kaokaen, SanhanatTHA02,524553,5
1916Sudsakorn, PanachaiTHA02061,569

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)