Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U16+G16

Cập nhật ngày: 20.10.2026 16:28:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/15 lúc 15.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111Suttiprapa, Punwit15703 0 - 14 Chotesuparach, Vimutti17671
25Panittanakom, Warantorn16293 1 - 03 Nongphue, Atsachan143619
310Parnumats, Jetsadakorn15703 1 - 03 Meesiri, Nichakon15799
44AFMFukushima, Yuto16422½ ½ - ½2½ Sukcharoenyingyong, Sorawit152114
56Kamonhat, Tumpapon16032½ 0 - 12½ Suriyajan, Chayapol15998
67Phaetpreecha, Chanakarn15992 0 - 12½ Volapattavechoti, Walinrumpai145418
726Paphonthammathon, Thanainan02 1 - 02 Titavunno, Tapanoth16613
812ACMPamornrattapong, Nutnicha15482 ½ - ½2 Keongamaroon, Artittaya147915
913Sirichatchai, Itchavit15282 ½ - ½1½ Rueangrit, Canasorn17562
1020Kaeochan, Chaiyapat14271½ 1 - 01½ Sombatjaidee, Pakorn146816
1123Sriwong, Natchaphon01 1 - 01 Supraparapong, Tammasurot146817
1222Binprathan, Karmanee01 1 - 01 Wongsuwan, Nattaphon024
1325Khajornsil, Poonyapat00 0 - 10 Limpaitoon, Kanokdarin021