Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U16+G16

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:21:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 11.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Chotesuparach, Vimutti17671 1 - 01 Parnumats, Jetsadakorn157010
211Suttiprapa, Punwit15701 ½ - ½1 AFMFukushima, Yuto16424
35Panittanakom, Warantorn16291 1 - 01 ACMPamornrattapong, Nutnicha154812
47Phaetpreecha, Chanakarn15991 1 - 01 Sombatjaidee, Pakorn146816
519Nongphue, Atsachan14361 0 - 11 Suriyajan, Chayapol15998
69Meesiri, Nichakon15791 1 - 01 Paphonthammathon, Thanainan026
73Titavunno, Tapanoth16610 0 - 1½ Rueangrit, Canasorn17562
815Keongamaroon, Artittaya1479½ 0 - 10 Kamonhat, Tumpapon16036
921Limpaitoon, Kanokdarin00 0 - 10 Sirichatchai, Itchavit152813
1014Sukcharoenyingyong, Sorawit15210 1 - 00 Binprathan, Karmanee022
1117Supraparapong, Tammasurot14680 1 - 00 Wongsuwan, Nattaphon024
1223Sriwong, Natchaphon00 0 - 10 Volapattavechoti, Walinrumpai145418
1325Khajornsil, Poonyapat00 0 - 10 Kaeochan, Chaiyapat142720