Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U14+G14

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:35:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13
32Boonmakas, Nutthapond0THAmiễn đấu
41Boonsrang, Wiset0THAmiễn đấu
35Ekthaweewat, Prathapon0THAmiễn đấu
30Kaewruechai, Natthaphumin0THAmiễn đấu
28Na Thalang, Krit Boonlue0THAmiễn đấu
36Nituthorn, Saengtai0THAmiễn đấu
40Phirarak, Warissara0THAmiễn đấu
27Promma, Kittikawin0THAmiễn đấu
22Thongpetch, Chananon0THAmiễn đấu
38Thussana, Thanayut0THAmiễn đấu
39Treetepvijit, Vikrom0THAmiễn đấu
37Utensute, Suthimon0THAmiễn đấu
21Wiinberg, Carl Fredrik0THAmiễn đấu
2Yensudchai, Lilih1668THA0F