Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U12+G12Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:49:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/10/15 | 10.00 |
| 2 | 2026/10/15 | 11.00 |
| 3 | 2026/10/15 | 13.00 |
| 4 | 2026/10/15 | 14.00 |
| 5 | 2026/10/15 | 15.00 |
| 6 | 2026/10/16 | 10.00 |
| 7 | 2026/10/16 | 11.00 |
| 8 | 2026/10/16 | 13.00 |
| 9 | 2026/10/16 | 14.00 |
| 10 | 2026/10/17 | 10.00 |
| 11 | 2026/10/17 | 11.00 |
| 12 | 2026/10/17 | 13.00 |
| 13 | 2026/10/17 | 14.00 |
|
|
|
|