Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U08+G08

Ban Tổ chứcIO Sahapol Nakvanich
Liên đoànThailand ( THA )
Tổng trọng tàiIA Khosak Phanudom
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmThe Mall Bangkhae
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/15 đến 2026/10/17
Rating trung bình / Average age1427 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:11:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 13

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13Điểm HS1  HS2  HS3 
1AFMKoraviyotin Archawin1746THA 17b1 21w1 4b½ 7w1 2w1 3b1 6b1 5w1 8b1 11w1 16b1 9w1 10b112,508394,5
2Ruengjirachuporn Nantat1530THA 11b1 26w1 15b1 5w1 1b0 6w½ 4b1 3w1 16b1 7w1 8w1 12b1 13w111,5082,595
3Kasemsup Teerata1454THA 19b1 8w1 7b½ 4w1 24b1 1w0 15b1 2b0 6w½ 10w1 13b1 5w½ 18b19,5183,596
4Songrit Thanaphop1436THA 18w1 13b1 1w½ 3b0 14w1 9b1 2w0 7b½ 5b1 15w1 6b½ 11w1 8b19,528597,5
5Panichwisai Tee0THA 6b1 20w1 24b1 2b0 9w0 12w1 16b1 1b0 4w0 18w1 7b1 3b½ 15w18,518496,5
6Decharin Phatra1530THA 5w0 27b+ 25b1 17w1 15b1 2b½ 1w0 9b1 3b½ 13w1 4w½ 10b0 7w18,528796
7ACMVessawan Pryn Wantanakorn0THA 30w1 9b1 3w½ 1b0 10w0 21b1 22w1 4w½ 15b1 2b0 5w0 16w1 6b07085,598
8Ahunai Phanavit0THA 29w1 3b0 14w0 18b1 30w1 10b1 9w½ 24b½ 1w0 17w1 2b0 15b1 4w0708092,5
9Kijkamjai Kannaphat1422THA 23b1 7w0 26b1 16w1 5b1 4w0 8b½ 6w0 13b0 20w1 11b½ 1b0 19w1707890,5
10Liukasemsarn Chananpat0THA 31b1 24w0 16b0 25w1 7b1 8w0 26b1 15w0 20w1 3b0 17b1 6w1 1w07072,585
11Potaya Naphat0THA 2w0 25b0 30w0 31b1 28w1 23b1 13w½ 14b1 24w1 1b0 9w½ 4b0 17w1707284,5
12Wongrueng Nathakrit0THA 13w0 30b0 31w1 28b1 23w1 5b0 14w½ 20b0 19b½ 22w1 18b1 2w0 16b1706677,5
13Muangtham Saktanat0THA 12b1 4w0 21b1 24w0 26b1 15w0 11b½ 19w1 9w1 6b0 3w0 14w1 2b06,517990,5
14Boonsoong Anakka-Dara Estella0THA 21b0 19w1 8b1 22w1 4b0 16w0 12b½ 11w0 17b0 29w1 24w1 13b0 25b16,526877,5
15Thongthai Akira0THA 20b1 16w1 2w0 30b1 6w0 13b1 3w0 10b1 7w0 4b0 19b1 8w0 5b06081,593
16Jairungsee Thebsrapi0THA 28w1 15b0 10w1 9b0 19w1 14b1 5w0 22b1 2w0 24b1 1w0 7b0 12w0607890,5
17Nituthorn Sailom0THA 1w0 18b1 28w1 6b0 22b0 20w1 24b0 26w1 14w1 8b0 10w0 23b1 11b06071,584
18Rienwatcharalert Chayapon0THA 4b0 17w0 19b0 8w0 31b1 29w1 30w1 23b1 22w1 5b0 12w0 21b1 3w06070,580
19Potaya Navich0THA 3w0 14b0 18w1 21w1 16b0 30b½ 25w1 13b0 12w½ 23b1 15w0 20b1 9b06068,578
20Chaiyamanon Mateo0THA 15w0 5b0 27w1 23b0 25w1 17b0 21w1 12w1 10b0 9b0 29w1 19w0 31b1606371,5
21Thongdee Chayapon0THA 14w1 1b0 13w0 19b0 29w1 7w0 20b0 25b0 28w1 31b1 22b1 18w0 -1606173,5
22Weerapatiwat Weerapat0THA 26b0 -1 29w1 14b0 17w1 24w1 7b0 16w0 18b0 12b0 21w0 31b1 28w1606168
23Rojrudakorn Sasipatch0THA 9w0 29b0 -1 20w1 12b0 11w0 28b1 18w0 31b1 19w0 25b1 17w0 24b16060,567,5
24Suthiponpaisarn Nutpisit1516THA 25w1 10b1 5w0 13b1 3w0 22b0 17w1 8w½ 11b0 16w0 14b0 29b1 23w05,5071,581
25Potaya Nattherine0THA 24b0 11w1 6w0 10b0 20b0 31w1 19b0 21w1 26b0 28b1 23w0 -1 14w0506472,5
26Maschamadol Parilyn0THA 22w1 2b0 9w0 29b1 13w0 28b1 10w0 17b0 25w1 -0 -0 -0 -04055,567
27Taweephoncharoen Nattasit0THA -0 6w- 20b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -1 31w1 28w1 29b1403945
28Visetsing Asadin0THA 16b0 31w1 17b0 12w0 11b0 26w0 23w0 29b1 21b0 25w0 -1 27b0 22b0315865
29Samart Nat0THA 8b0 23w1 22b0 26w0 21b0 18b0 31w1 28w0 -1 14b0 20b0 24w0 27w0325865
30Cheraprakobchai Thee0THA 7b0 12w1 11b1 15w0 8b0 19w½ 18b0 -0 -0 -0 -0 -0 -02,5051,558,5
31Vongpromek Praan0THA 10w0 28b0 12b0 11w0 18w0 25b0 29b0 -1 23w0 21w0 27b0 22w0 20w0105966

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)