Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U08+G08Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:11:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Ahunai, Phanavit | 6236618 | 0 | THA |
| 2 | | Boonsoong, Anakka-Dara Estella | 6236804 | 0 | THA |
| 3 | | Chaiyamanon, Mateo | 6227570 | 0 | THA |
| 4 | | Cheraprakobchai, Thee | 6236553 | 0 | THA |
| 5 | | Decharin, Phatra | 6227333 | 1530 | THA |
| 6 | | Jairungsee, Thebsrapi | 6233163 | 0 | THA |
| 7 | | Kasemsup, Teerata | 6224679 | 1454 | THA |
| 8 | | Kijkamjai, Kannaphat | 6221858 | 1422 | THA |
| 9 | AFM | Koraviyotin, Archawin | 6228020 | 1746 | THA |
| 10 | | Liukasemsarn, Chananpat | 6226620 | 0 | THA |
| 11 | | Maschamadol, Parilyn | 6232370 | 0 | THA |
| 12 | | Muangtham, Saktanat | 6232604 | 0 | THA |
| 13 | | Nituthorn, Sailom | 6229123 | 0 | THA |
| 14 | | Panichwisai, Tee | 6232060 | 0 | THA |
| 15 | | Potaya, Nattherine | 6232205 | 0 | THA |
| 16 | | Potaya, Navich | 6232221 | 0 | THA |
| 17 | | Potaya, Naphat | 6232213 | 0 | THA |
| 18 | | Rienwatcharalert, Chayapon | 6227481 | 0 | THA |
| 19 | | Rojrudakorn, Sasipatch | 6229166 | 0 | THA |
| 20 | | Ruengjirachuporn, Nantat | 6222080 | 1530 | THA |
| 21 | | Samart, Nat | 6231985 | 0 | THA |
| 22 | | Songrit, Thanaphop | 6232647 | 1436 | THA |
| 23 | | Suthiponpaisarn, Nutpisit | 6220231 | 1516 | THA |
| 24 | | Taweephoncharoen, Nattasit | 6229450 | 0 | THA |
| 25 | | Thongdee, Chayapon | 6236626 | 0 | THA |
| 26 | | Thongthai, Akira | 6236332 | 0 | THA |
| 27 | ACM | Vessawan, Pryn Wantanakorn | 6228321 | 0 | THA |
| 28 | | Visetsing, Asadin | 6236790 | 0 | THA |
| 29 | | Vongpromek, Praan | 6236545 | 0 | THA |
| 30 | | Weerapatiwat, Weerapat | 6236642 | 0 | THA |
| 31 | | Wongrueng, Nathakrit | 6232000 | 0 | THA |
|
|
|
|