Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 10:28:05
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06

Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:21:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Pimpisophol, Nattarat6230768THA1412
2Janya-Anurak, Anan6229859THA0
3Archararit, Annrasa6226671THA0
4Teerakulchai, Arbhavari6232310THA0
5Ruangpratuangsuk, Chonnawan6235220THA0
6Kittirattanapaiboon, Chotika6232027THA0
7Jakrachai, Pakin6229530THA0
8Maschamadol, Parm6236561THA0
9Phuetthanyakij, Phakkharaphakin6231306THA0
10Samakoses, Sarunbhol6232566THA0
11Samakoses, Sarunbhong6232574THA0
12Kanjanarnun, Silawish6236634THA0
13Teerakulchai, Suvirakhun6232345THA0
14Songrit, Thanaphat6235549THA0
15Surinruk, Thanchanon6233368THA0
16Waritwongkoson, Tinnatha6232639THA0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng