Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:21:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Pimpisophol, Nattarat | 6230768 | THA | 1412 |
| 2 | | Janya-Anurak, Anan | 6229859 | THA | 0 |
| 3 | | Archararit, Annrasa | 6226671 | THA | 0 |
| 4 | | Teerakulchai, Arbhavari | 6232310 | THA | 0 |
| 5 | | Ruangpratuangsuk, Chonnawan | 6235220 | THA | 0 |
| 6 | | Kittirattanapaiboon, Chotika | 6232027 | THA | 0 |
| 7 | | Jakrachai, Pakin | 6229530 | THA | 0 |
| 8 | | Maschamadol, Parm | 6236561 | THA | 0 |
| 9 | | Phuetthanyakij, Phakkharaphakin | 6231306 | THA | 0 |
| 10 | | Samakoses, Sarunbhol | 6232566 | THA | 0 |
| 11 | | Samakoses, Sarunbhong | 6232574 | THA | 0 |
| 12 | | Kanjanarnun, Silawish | 6236634 | THA | 0 |
| 13 | | Teerakulchai, Suvirakhun | 6232345 | THA | 0 |
| 14 | | Songrit, Thanaphat | 6235549 | THA | 0 |
| 15 | | Surinruk, Thanchanon | 6233368 | THA | 0 |
| 16 | | Waritwongkoson, Tinnatha | 6232639 | THA | 0 |
|
|
|
|