Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06| Ban Tổ chức | IO Sahapol Nakvanich |
| Liên đoàn | Thailand ( THA ) |
| Tổng trọng tài | IA Khosak Phanudom |
| Phó Tổng Trọng tài | IA |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | The Mall Bangkhae |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1401 / 6 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 09:05:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 8
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Pimpisophol Nattarat | 1412 | THA | 4b1 | 3w1 | 8b1 | 5w1 | 2b0 | 7w1 | 12b1 | 13w1 | 6b | 7 | 0 | 28,5 | 34,5 |
| 2 | | Kanjanarnun Silawish | 0 | THA | 10b1 | 5w0 | 7b1 | 8w1 | 1w1 | 6b1 | 3w1 | 4b0 | 11w | 6 | 0 | 29,5 | 36,5 |
| 3 | | Jakrachai Pakin | 0 | THA | 14b1 | 1b0 | 11w1 | 9b1 | 6w1 | 5w1 | 2b0 | 7w1 | 4w | 6 | 0 | 27 | 34 |
| 4 | | Phuetthanyakij Phakkharaphakin | 0 | THA | 1w0 | 14b1 | 12w1 | 6b0 | 11w1 | 13w1 | 5b1 | 2w1 | 3b | 6 | 0 | 26 | 33 |
| 5 | | Janya-Anurak Anan | 0 | THA | 13w1 | 2b1 | 6w1 | 1b0 | 8w1 | 3b0 | 4w0 | 11b1 | 10w | 5 | 0 | 30 | 37 |
| 6 | | Waritwongkoson Tinnatha | 0 | THA | 16b1 | 7w1 | 5b0 | 4w1 | 3b0 | 2w0 | 11b½ | 12w1 | 1w | 4,5 | 0 | 28 | 34 |
| 7 | | Kittirattanapaiboon Chotika | 0 | THA | 12w1 | 6b0 | 2w0 | 14b1 | 9w1 | 1b0 | 8w1 | 3b0 | 15w | 4 | 0 | 28 | 35 |
| 8 | | Archararit Annrasa | 0 | THA | 9b1 | 11w1 | 1w0 | 2b0 | 5b0 | 10w1 | 7b0 | 15b1 | 16w | 4 | 0 | 26,5 | 33,5 |
| 9 | | Samakoses Sarunbhong | 0 | THA | 8w0 | 15b1 | 10b1 | 3w0 | 7b0 | 12w0 | 14w1 | 16b1 | 13b | 4 | 0 | 18,5 | 24,5 |
| 10 | | Teerakulchai Arbhavari | 0 | THA | 2w0 | 13b1 | 9w0 | 11b0 | 16w1 | 8b0 | 15w1 | 14b1 | 5b | 4 | 0 | 18 | 24 |
| 11 | | Teerakulchai Suvirakhun | 0 | THA | 15w1 | 8b0 | 3b0 | 10w1 | 4b0 | 16b1 | 6w½ | 5w0 | 2b | 3,5 | 0 | 24,5 | 30,5 |
| 12 | | Songrit Thanaphat | 0 | THA | 7b0 | 16w1 | 4b0 | 13w½ | 15b1 | 9b1 | 1w0 | 6b0 | 14w | 3,5 | 0 | 23 | 30 |
| 13 | | Samakoses Sarunbhol | 0 | THA | 5b0 | 10w0 | 15w1 | 12b½ | 14w1 | 4b0 | 16w1 | 1b0 | 9w | 3,5 | 0 | 21,5 | 28,5 |
| 14 | | Surinruk Thanchanon | 0 | THA | 3w0 | 4w0 | 16b1 | 7w0 | 13b0 | 15w1 | 9b0 | 10w0 | 12b | 2 | 0 | 22,5 | 28,5 |
| 15 | | Ruangpratuangsuk Chonnawan | 0 | THA | 11b0 | 9w0 | 13b0 | 16w1 | 12w0 | 14b0 | 10b0 | 8w0 | 7b | 1 | 0 | 20,5 | 24,5 |
| 16 | | Maschamadol Parm | 0 | THA | 6w0 | 12b0 | 14w0 | 15b0 | 10b0 | 11w0 | 13b0 | 9w0 | 8b | 0 | 0 | 20,5 | 25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|