Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 16.10.2026 19:21:36
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06

Cập nhật ngày: 16.10.2026 09:05:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Archararit, Annrasa62266710THA
2Jakrachai, Pakin62295300THA
3Janya-Anurak, Anan62298590THA
4Kanjanarnun, Silawish62366340THA
5Kittirattanapaiboon, Chotika62320270THA
6Maschamadol, Parm62365610THA
7Phuetthanyakij, Phakkharaphakin62313060THA
8Pimpisophol, Nattarat62307681412THA
9Ruangpratuangsuk, Chonnawan62352200THA
10Samakoses, Sarunbhol62325660THA
11Samakoses, Sarunbhong62325740THA
12Songrit, Thanaphat62355490THA
13Surinruk, Thanchanon62333680THA
14Teerakulchai, Suvirakhun62323450THA
15Teerakulchai, Arbhavari62323100THA
16Waritwongkoson, Tinnatha62326390THA
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng