Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06Cập nhật ngày: 17.10.2026 08:50:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 11.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Pimpisophol, Nattarat | 1412 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jakrachai, Pakin | 0 | 7 |
| 2 | 12 | | Kanjanarnun, Silawish | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Janya-Anurak, Anan | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Archararit, Annrasa | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Teerakulchai, Suvirakhun | 0 | 13 |
| 4 | 16 | | Waritwongkoson, Tinnatha | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kittirattanapaiboon, Chotika | 0 | 6 |
| 5 | 10 | | Samakoses, Sarunbhol | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Teerakulchai, Arbhavari | 0 | 4 |
| 6 | 5 | | Ruangpratuangsuk, Chonnawan | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Samakoses, Sarunbhong | 0 | 11 |
| 7 | 14 | | Songrit, Thanaphat | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Maschamadol, Parm | 0 | 8 |
| 8 | 15 | | Surinruk, Thanchanon | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phuetthanyakij, Phakkharaphakin | 0 | 9 |
|
|
|
|