Thailand Youth Rapid Chess Championship 2026 U06+G06Cập nhật ngày: 17.10.2026 08:50:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 11
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Pimpisophol, Nattarat | THA | 1412 | 10 | 0 | 56,5 | 65,5 |
| 2 | 9 | | Phuetthanyakij, Phakkharaphakin | THA | 0 | 9 | 0 | 55 | 65 |
| 3 | 12 | | Kanjanarnun, Silawish | THA | 0 | 8,5 | 0 | 57 | 67 |
| 4 | 7 | | Jakrachai, Pakin | THA | 0 | 8 | 1 | 54,5 | 64,5 |
| 5 | 2 | | Janya-Anurak, Anan | THA | 0 | 8 | 2 | 54,5 | 64,5 |
| 6 | 16 | | Waritwongkoson, Tinnatha | THA | 0 | 6,5 | 0 | 57,5 | 67,5 |
| 7 | 14 | | Songrit, Thanaphat | THA | 0 | 5,5 | 0 | 46,5 | 56,5 |
| 8 | 6 | | Kittirattanapaiboon, Chotika | THA | 0 | 5 | 0 | 58,5 | 68,5 |
| 9 | 3 | | Archararit, Annrasa | THA | 0 | 5 | 0 | 56 | 63 |
| 10 | 13 | | Teerakulchai, Suvirakhun | THA | 0 | 5 | 0 | 54 | 64 |
| 11 | 11 | | Samakoses, Sarunbhong | THA | 0 | 5 | 0 | 44,5 | 54,5 |
| 12 | 4 | | Teerakulchai, Arbhavari | THA | 0 | 4 | 0 | 45 | 53,5 |
| 13 | 10 | | Samakoses, Sarunbhol | THA | 0 | 3,5 | 0 | 51 | 61 |
| 14 | 15 | | Surinruk, Thanchanon | THA | 0 | 3 | 0 | 41 | 50 |
| 15 | 5 | | Ruangpratuangsuk, Chonnawan | THA | 0 | 2 | 0 | 38 | 46 |
| 16 | 8 | | Maschamadol, Parm | THA | 0 | 0 | 0 | 28 | 34,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|