eagles chess tournament

Ban Tổ chứceagles chess club
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcVERONICAH WAIRIMU
Tổng trọng tàiVERONICAH
Trọng tàiIRENE
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes per player
Địa điểmENGINEER CENTRE
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/13
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 12:29:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1ALEX, GITAU0OGS Chess Club
2ALVIN, NYIRA0Jacter Kinangop Academy
3BONFACE, MWATHI0OGS Chess Club
4BRIAN, KIMANI0OGS Chess Club
5CLARENCE, RWENGO0OGS Chess Club
6DYLAN, NGUGI0OGS Chess Club
7ELIJAH, MUIGAI0OGS Chess Club
8GEOFREY, MAINA0OGS Chess Club
9JAMES, NDUNG'U0OGS Chess Club
10JOHN, KAMAU0OGS Chess Club
11JOHN, MACHARIA0OGS Chess Club
12JOHN, MAINA0OGS Chess Club
13LEWIS, MAINA0Jacter Kinangop Academy
14SAMWEL, MWANIKI0OGS Chess Club
15TEDROS, LEMAYA0OGS Chess Club
16THIONG'O, GITHINJI0OGS Chess Club
17VICTOR, GACHANJA0Jacter Kinangop Academy