eagles chess tournament Cập nhật ngày: 13.10.2026 12:29:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U10 OPEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ALEX, GITAU | | | 0 | OGS Chess Club |
| 2 | | ALVIN, NYIRA | | | 0 | Jacter Kinangop Academy |
| 3 | | BONFACE, MWATHI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 4 | | BRIAN, KIMANI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 5 | | CLARENCE, RWENGO | | | 0 | OGS Chess Club |
| 6 | | DYLAN, NGUGI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 7 | | ELIJAH, MUIGAI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 8 | | GEOFREY, MAINA | | | 0 | OGS Chess Club |
| 9 | | JAMES, NDUNG'U | | | 0 | OGS Chess Club |
| 10 | | JOHN, KAMAU | | | 0 | OGS Chess Club |
| 11 | | JOHN, MACHARIA | | | 0 | OGS Chess Club |
| 12 | | JOHN, MAINA | | | 0 | OGS Chess Club |
| 13 | | LEWIS, MAINA | | | 0 | Jacter Kinangop Academy |
| 14 | | SAMWEL, MWANIKI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 15 | | TEDROS, LEMAYA | | | 0 | OGS Chess Club |
| 16 | | THIONG'O, GITHINJI | | | 0 | OGS Chess Club |
| 17 | | VICTOR, GACHANJA | | | 0 | Jacter Kinangop Academy |
|
|
|
|