Спартакиада сотрудников государственных органов КР 2026 Силовые ведомства|
Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:01:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | МВД | * | 2 | 2½ | 3 | 3 | 8 | 10,5 | 30 |
| 2 | ГСИН | 1 | * | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 20 |
| 3 | МЧС | ½ | 1 | * | 2 | 2 | 4 | 5,5 | 16 |
| 4 | ГКНБ | 0 | 2 | 1 | * | 2 | 4 | 5 | 12 |
| 5 | ГПС КР | 0 | 1 | 1 | 1 | * | 0 | 3 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|