Спартакиада сотрудников государственных органов КР 2026

Ban Tổ chứcДирекция "Жаштык"
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Tổng trọng tàiТоктоназаров Манияз
Thời gian kiểm tra (Rapid)50мин+10сек
Địa điểmБишкек Стадион им Д. Омурзакова
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/13 đến 2026/10/17
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:36:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
115Счетная палата7700141871,5
22ГАГА7511111481
312Мнэконом75021012,577
414Нацстатком7421101291,5
513МПРЭТН КР (Экология)7502101164,5
610Министерства труда741291467
711МинФин741291466
816ФОМС7412913,568
93ГАГСМСУ730461172,5
107МИД730467,578
115Госагентство по защите персональных данн720547,572,5
129Минздрав71062692
138Мин просвещения71062678
144ГАФКиС70070372
151Верховный суд20020015
6ДКП (Поликлиника)20020015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)