ABG Inter-School (Zonal) Chess Championship - 2026 UNDER 9

Cập nhật ngày: 15.10.2026 07:48:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: FCG Arbiter

Giải/ Nội dungUNDER 9, UNDER 12, UNDER 14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aariketh Anand0IND 5b1 7w½ 6b1 2w13,52675,75
2Abhyuday Raj0IND 6w1 9b1 8w0 1b0259,510,53
3Adarsh Srivastava0IND 7b0 4w1 5b½ 6w12,54562,75
4Adhiyansh Dinda0IND 8w0 3b0 -1 9w0188,59,51
5Aditya Gupta0IND 1w0 8b0 3w½ -11,571011,52,75
6Akshaya Tomar0IND 2b0 -1 1w0 3b019891
7Priyayanshi Kumari0IND 3w1 1b½ 9w1 8b02,5310126,25
8Rudransh Kushwaha0IND 4b1 5w1 2b1 7w141677
9Siddharth SIngh0IND -1 2w0 7b0 4b1266,57,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)