2026 Chinese Chess League Division A Round 7-11

Cập nhật ngày: 13.10.2026 10:34:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung中文版, English
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Shandong Foreign Languages Team * 3½2½34½43½1121
2China Mobile Shanghai Team * 3½42½43½31120,5
3Shenzhen Pengcheng Team * 23½4½3½43½1021
4Chongqing Sports Lottery Team * 233½3351019,5
5Hangzhou Bank Team1½3 * 24½4½2½718
6Zhejiang Shaoxing Yuecheng Team1½1½3 * 3½42½716
7Tianjin Team2½1½23 * 3512
8Chongqing Jiulongpo Team22½1½½ * 2½3412
9Beijing Team1½21½2½ * 22½212
10Hangzhou Zhiyun School Team½11213 * 28,5
11Jiangxi Feimi Team11½0½2½2½ * 28
12Jiangsu Team1½21½2½22 * 111,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)