2026年中国国际象棋甲级联赛常规赛 R7-R11

Cập nhật ngày: 13.10.2026 10:33:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung中文版, English
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1山东外国语队 * 2122221121
2中国移动上海队 * 2212221120,5
3深圳鹏城队 * 0222221021
4重庆体彩队 * 0222221019,5
5杭州银行队02 * 0221718
6浙江绍兴越城队002 * 221716
7天津队10002 * 2512
8重庆九龙坡队0100 * 12412
9北京队0001 * 01212
10杭州智运学校队000002 * 28,5
11江西费米队000011 * 28
12江苏队000100 * 111,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)