St Peters College Inter-House Tournament 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:39:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Player performance list ( Xếp hạng sau ván 4 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: Performance (variable with parameter)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Games ascending (Less is better)
Hệ số phụ 4: Board
Forfeit points included Player must have played at least 3 games. | Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Louwrens Juan | 1142 | RSA | KINGFISHER | 1800 | 3 | 3 | 2 |
| | Ahmed Sharig | 1145 | RSA | ORIOLE | 1800 | 3 | 3 | 2 |
| 5 | | Xie Felix | 0 | RSA | LOERIE | 1125 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | | Chetty Mikyle | 0 | RSA | LOERIE | 1000 | 2 | 3 | 2 |
| 7 | | Howard-Ginsberg Nathan | 0 | RSA | SUNBIRD | 875 | 1 | 3 | 1 |
| 8 | | Shweni Naya | 0 | RSA | SUNBIRD | 727 | 0,5 | 3 | 3 |
| 9 | | Louwrens Morne | 0 | RSA | SUNBIRD | 200 | 0 | 3 | 2 |
| 10 | | Ramkissoon Amir | 0 | RSA | BISHOP | 200 | 0 | 3 | 1 |
| 11 | | Harry Lovanya | 0 | RSA | KINGFISHER | 0 | 3 | 3 | 4 |
| 12 | | Githiari Joshua | 1155 | RSA | KINGFISHER | 0 | 3 | 3 | 3 |
|
|
|
|