St Peters College Inter-House Tournament 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:39:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgLĐĐộiBàn
1WPMNaidoo, Kajol1814RSAKINGFISHER1
2Reddy, Shivek1168RSAORIOLE1
3Kolobe, Lintle1156RSAKINGFISHER10
4Githiari, Joshua1155RSAKINGFISHER3
5Ahmed, Sharig1145RSAORIOLE2
6Louwrens, Juan1142RSAKINGFISHER2
7Atkinson, Timothy0RSAKINGFISHER11
8Chauke, Lehumo0RSABISHOP5
9Chetty, Mikyle0RSALOERIE7
10Dibela, Diego0RSASUNBIRD10
11Harry, Lovanya0RSAKINGFISHER4
12Hlubi, Takatso0RSAKINGFISHER8
13Howard-Ginsberg, Nathan0RSASUNBIRD1
14Jam, Luhle0RSAKINGFISHER7
15Joseph, Lara0RSABISHOP4
16Katemaunzanga, David0RSAORIOLE7
17London, Anderson0RSALOERIE8
18Louwrens, Morne0RSASUNBIRD2
19Maciel, Kani0RSALOERIE1
20Motloba, Obakeng0RSASUNBIRD8
21Motsohi, Marang0RSASUNBIRD4
22Motua, Sanaa0RSABISHOP2
23Naicker, Cameron0RSASUNBIRD9
24Ramkissoon, Amir0RSABISHOP1
25Ramkylas, Livash0RSASUNBIRD7
26Shweni, Naya0RSASUNBIRD3
27Stapleton, Tristan0RSAKINGFISHER9
28Vilakazi, Zazi0RSALOERIE9
29Whitaker, Eragon0RSALOERIE3
30Xie, Felix0RSALOERIE2