CALICUT UNIVERSITY SELECTION CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:06:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110AVANI KRISHNA K,0 - 1HARIPRIYA RAJ,08
220ANNA ROSE RAJAN,1 - 0REVA NAIR,07
330PUNNYA R V,1 - 0KRISHNENDHU V S,06
440SAMEERA SUNIL,1 - 0SMRUTHI PB,05
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
180HARIPRIYA RAJ,1 - 0SMRUTHI PB,05
260KRISHNENDHU V S,0 - 1SAMEERA SUNIL,04
370REVA NAIR,0 - 1PUNNYA R V,03
410AVANI KRISHNA K,1 - 0ANNA ROSE RAJAN,02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120ANNA ROSE RAJAN,½ - ½HARIPRIYA RAJ,08
230PUNNYA R V,0 - 1AVANI KRISHNA K,01
340SAMEERA SUNIL,1 - 0REVA NAIR,07
450SMRUTHI PB,1 - 0KRISHNENDHU V S,06
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
180HARIPRIYA RAJ,0 - 1KRISHNENDHU V S,06
270REVA NAIR,0 - 1SMRUTHI PB,05
310AVANI KRISHNA K,1 - 0SAMEERA SUNIL,04
420ANNA ROSE RAJAN,1 - 0PUNNYA R V,03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130PUNNYA R V,1 - 0HARIPRIYA RAJ,08
240SAMEERA SUNIL,½ - ½ANNA ROSE RAJAN,02
350SMRUTHI PB,0 - 1AVANI KRISHNA K,01
460KRISHNENDHU V S,0 - 1REVA NAIR,07
6. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
180HARIPRIYA RAJ,0 - 1REVA NAIR,07
210AVANI KRISHNA K,1 - 0KRISHNENDHU V S,06
320ANNA ROSE RAJAN,½ - ½SMRUTHI PB,05
430PUNNYA R V,0 - 1SAMEERA SUNIL,04
7. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
140SAMEERA SUNIL,½ - ½HARIPRIYA RAJ,08
250SMRUTHI PB,0 - 1PUNNYA R V,03
360KRISHNENDHU V S,0 - 1ANNA ROSE RAJAN,02
470REVA NAIR,½ - ½AVANI KRISHNA K,01