1ST EFREN SAQUING BLITZ CHESS TOURNAMEN

Cập nhật ngày: 13.10.2026 09:19:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ABIERTAS RALPH0PHI 7w0 2b0 4w1 10b0 -12110114
2BAGARES JARENS0PHI 8b½ 1w1 13b0 7w1 5b02,57015,55,25
3CUEVAS RACKY0PHI 9w1 11b0 10w1 13b0 12w029015,54
4GAMUTAN ALJON0PHI 10b0 8w0 1b0 -1 9w1210011,53
5LABRADOR DENNIS0PHI 11w0 9b1 12w1 6b1 2w143212,58,5
6LABRADOR DENNIS ANTHON0PHI 12b1 10w1 11b0 5w0 8w028017,56
7MINDALANO FADEL0PHI 1b1 13w½ 8b0 2b0 10w01,512015,54,25
8MITHALICOP NORHASAN0PHI 2w½ 4b1 7w1 11w0 6b13,540126,75
9OMANA KENT MATHEW0PHI 3b0 5w0 -1 12b0 4b01130121
10ONG FEREY0PHI 4w1 6b0 3b0 1w1 7b13609,55,5
11PUJAS RONIE0PHI 5b1 3w1 6w1 8b1 13w04211611,5
12RECENTE JONATHAN0PHI 6w0 -1 5b0 9w1 3b1350126
13UMIPIG CARLTEN JABEZ0PHI -1 7b½ 2w1 3w1 11b14,51014,513,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)