Chess Empire | Лига C | Halyk-Arena Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:39:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)
| Giải/ Nội dung | Лига С |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Arman, Kausar | KAZ | 420 | 5 | 19 | 17,5 | 0 |
| 2 | 8 | | Aidarbek, Amre | KAZ | 144 | 4 | 20 | 18 | 0 |
| 3 | 3 | | Azizuly, Emir | KAZ | 325 | 3,5 | 20,5 | 18,5 | 0 |
| 4 | 6 | | Skendyrbek, Khakhnaar | KAZ | 200 | 3,5 | 20 | 18 | 0 |
| 5 | 10 | | Skdyrbek, Assanali | KAZ | 98 | 3,5 | 16 | 15 | 0 |
| 6 | 12 | | Turabay, Ali | KAZ | 51 | 3,5 | 15 | 14 | 0 |
| 7 | 5 | | Altaev, Amir | KAZ | 256 | 3 | 20 | 19 | 0 |
| 8 | 4 | | Kochubey, Darya | KAZ | 320 | 3 | 16,5 | 15 | 0 |
| 9 | 9 | | Serimbet, Akbar | KAZ | 120 | 2,5 | 16 | 15 | 0 |
| 10 | 2 | | Kuznetsov, Andrey | KAZ | 410 | 2 | 18,5 | 17,5 | 0 |
| 11 | 1 | | Kolmakova, Viktoriya | KAZ | 545 | 1,5 | 18,5 | 17,5 | 0 |
| 12 | 11 | | Serimbet, Tisiya | KAZ | 66 | 1 | 16 | 14,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|