Chess Empire | Лига C | Halyk-Arena

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:39:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)

Giải/ Nội dungЛига С
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Arman, KausarKAZ42051917,50
28Aidarbek, AmreKAZ144420180
33Azizuly, EmirKAZ3253,520,518,50
46Skendyrbek, KhakhnaarKAZ2003,520180
510Skdyrbek, AssanaliKAZ983,516150
612Turabay, AliKAZ513,515140
75Altaev, AmirKAZ256320190
84Kochubey, DaryaKAZ320316,5150
99Serimbet, AkbarKAZ1202,516150
102Kuznetsov, AndreyKAZ410218,517,50
111Kolmakova, ViktoriyaKAZ5451,518,517,50
1211Serimbet, TisiyaKAZ6611614,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)