ONE DAY RAPID AGE GROUP CHESS CHAMPIONSHIP 2026 - ARAMBAGH

Cập nhật ngày: 16.10.2026 11:19:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bengal Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ANUSMITA, GHOSH15661 0 - 11 ANISH, PARAMANIK014
215ANKITA, PANDIT01 0 - 11 SANGLAP, BISWAS14872
33SOHAM, KAR14621 1 - 01 ARADHYA, NANDI016
429SK, AYAN01 0 - 11 AAHIRI, PAL14194
55RIYAN, DE14111 1 - 01 RIHAN, MANDAL023
67AADITRI, MAHAPATRA01 1 - 01 SANOY, BHANDARI027
736ISHAN, SAHA01 1 - 01 ABHISINCHAN, SAMANTA08
89ADRIAN, ROY01 0 - 11 SOUPRAGYA, NANDI030
911AHANA, NANDI01 1 - 01 TATHAGATA, MAITI034
1025RUDRA, DAS00 0 - 10 ALEKHYA, JANA012
1113ANIRBAN, MONDAL00 0 - 10 PRAKRITI, BAG022
1217BINAYAK, BHATTACHARYA00 0 - 10 ROUNAK, BERA024
1331SUPRATIM, KARMAKAR00 0 - 10 DIBHIT, PAUL018
1419JYOTIRMOY, ROY00 1 - 00 SAMADARSHI, MAITI026
1533SYED MD., MAHIN AHMED00 0 - 10 KAUSTABH, CHATTOPADHYAY020
1621NISHAN, BANDYOPADHYAY00 0 - 10 SATYAKI, BALLAV028
1735TRISHANU, SINGH00 1 miễn đấu 
186SOURANEEL, PAL14010 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1910ADRITH, DEY00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2032SUPROVO, ROY00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại