SELEKSI KKM GURU MI SE KECAMATAN PEETANAHAN, PURING DAN SRUWENG - PUTRA Cập nhật ngày: 13.10.2026 07:38:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | A.M. KAMAL | 0 | INA | 5b0 | 2w1 | 4b0 | -1 | 7w0 | 7 | 2 | 13 | 3 |
| 2 | | AHMAD MAHRUR | 0 | INA | 6w0 | 1b0 | 3w0 | 7b0 | -1 | 9 | 1 | 14 | 1 |
| 3 | | ARIF RAKHMAN | 0 | INA | 7b1 | 5w0 | 2b1 | 8w1 | 9b1 | 3 | 4 | 11 | 8 |
| 4 | | MAULANAN YUSUF | 0 | INA | 8w1 | 9b0 | 1w1 | 5b1 | 6w1 | 2 | 4 | 13 | 10 |
| 5 | | MUJIT ZABI'I | 0 | INA | 1w1 | 3b1 | 6w0 | 4w0 | 8b1 | 5 | 3 | 15 | 7 |
| 6 | | SUGITO | 0 | INA | 2b1 | 7w1 | 5b1 | 9w1 | 4b0 | 1 | 4 | 14 | 10 |
| 7 | | SUMARYADI | 0 | INA | 3w0 | 6b0 | -1 | 2w1 | 1b1 | 6 | 3 | 13,5 | 5,5 |
| 8 | | SUPRIYADI | 0 | INA | 4b0 | -1 | 9w0 | 3b0 | 5w0 | 8 | 1 | 15 | 1 |
| 9 | | TAMYIZ | 0 | INA | -1 | 4w1 | 8b1 | 6b0 | 3w0 | 4 | 3 | 15,5 | 7,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|